Trang chủ//Băng Tải Chống Tĩnh Điện Tại Bắc Ninh: Giải Pháp ESD Cho Nhà Máy Điện Tử

Băng Tải Chống Tĩnh Điện Tại Bắc Ninh: Giải Pháp ESD Cho Nhà Máy Điện Tử

Cập nhật lần cuối: 1/1/1970 lượt xemĐăng bởi:

Bắc Ninh là trung tâm sản xuất điện tử lớn nhất miền Bắc, với 39 khu công nghiệp và hơn 2.200 dự án thứ cấp còn hiệu lực. Chuỗi cung ứng ở đây trải dài từ đóng gói, kiểm thử chip, SMT, PCB, module camera đến lắp ráp điện thoại và thiết bị thông minh. Càng lên cao trong chuỗi giá trị, linh kiện càng nhỏ, càng nhạy, và yêu cầu kiểm soát ESD từ khách hàng càng khắt khe. Trong khi đó, một thiết bị chạy liên tục, tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm suốt ca lại thường bị bỏ sót trong chương trình ESD: dây băng tải chống tĩnh điện.

Thực tế cho thấy, việc đầu tư hệ thống băng tải chống tĩnh điện tại Bắc Ninh đạt chuẩn không chỉ giúp các nhà máy tối ưu quy trình vận hành, mà còn là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt từ những tập đoàn đa quốc gia.

Thực trạng sản xuất điện tử tại Bắc Ninh: Những vấn đề khiến doanh nghiệp đau đầu

Bắc Ninh từ lâu đã khẳng định vị thế là “thủ phủ” công nghiệp điện tử hàng đầu Việt Nam, quy tụ hàng loạt tập đoàn công nghệ toàn cầu như Samsung, Foxconn, Canon, Amkor, Pegatron cùng chuỗi hàng nghìn doanh nghiệp phụ trợ (FDI và DSI) tại các KCN Yên Phong, Quế Võ, VSIP Bắc Ninh, Tiên Sơn... 

Trong môi trường vận hành liên tục với tốc độ dây chuyền cực cao, mỗi phân ngành điện tử lại đang phải đối mặt với những thách thức lớn:

1. Linh kiện điện tử nhạy cảm với hiện tượng phóng tĩnh điện

IC, chip bán dẫn, bo mạch PCB và các linh kiện điện tử có thể bị ảnh hưởng khi xảy ra phóng tĩnh điện. Một số hư hỏng không biểu hiện ngay sau khi phát sinh mà chỉ được phát hiện trong quá trình kiểm tra hoặc khi sản phẩm đi vào sử dụng. Điều này gây khó khăn cho việc truy tìm nguyên nhân và kiểm soát chất lượng đầu ra.

2. Tĩnh điện phát sinh trong quá trình vận chuyển sản phẩm

Trên dây chuyền sản xuất, linh kiện thường xuyên tiếp xúc với khay nhựa, mặt băng tải, bàn thao tác và các thiết bị chuyển tiếp. Quá trình ma sát, tiếp xúc và tách rời giữa các vật liệu có thể làm phát sinh điện tích. Nếu các vị trí này không được kiểm soát phù hợp, nguy cơ phóng tĩnh điện có thể xuất hiện trong quá trình vận chuyển.

3. Khó kiểm soát đồng bộ các vị trí trên dây chuyền

Nhà máy có thể trang bị thiết bị kiểm soát ESD tại khu vực thao tác, nhưng hệ thống vận chuyển tự động vẫn cần được đánh giá riêng. Băng tải, rulo, con lăn và các điểm tiếp xúc với sản phẩm đều có thể ảnh hưởng đến trạng thái tĩnh điện trong quá trình sản xuất. Đây là một trong những vị trí dễ bị bỏ sót khi xây dựng quy trình kiểm soát ESD.

4. Áp lực chất lượng và tiến độ sản xuất

Với dây chuyền hoạt động liên tục, một sự cố liên quan đến linh kiện có thể kéo theo hoạt động kiểm tra lại, phân loại, thay thế sản phẩm và truy xuất nguyên nhân. Những công đoạn này làm tăng chi phí vận hành, ảnh hưởng đến năng suất và tiến độ giao hàng của doanh nghiệp.

Sự cố tĩnh điện trên băng tải: Nguyên nhân do đâu?

Trong nhà máy điện tử, băng tải là thiết bị tiếp xúc với sản phẩm liên tục suốt ca, từ chuyền SMT, trạm kiểm thử đến khu đóng gói. Dù nhà máy đã khoanh vùng được rủi ro, vẫn đang điều tra sự cố hay đã áp dụng biện pháp chống tĩnh điện mà hiệu quả chưa rõ, bài toán chỉ được giải quyết triệt để khi hiểu được tĩnh điện sinh ra từ băng tải như thế nào.

1. Băng tải là một "máy tạo tĩnh điện" hoạt động liên tục

Chắc hẳn bạn từng trải qua cảm giác bị "giật tơ" hay thấy tiếng tạch nhỏ khi bóc lớp màng nilon bọc đồ dùng - đó chính là sự bộc phát của điện tích do ma sát tiếp xúc.

Trong môi trường sản xuất, băng tải chính là một "nhà máy sản xuất tĩnh điện" quy mô nhỏ vận hành không ngừng nghỉ. Hiện tượng tiếp xúc và tách rời liên tục giữa mặt băng với con lăn, sự ma sát trượt trên mặt sàn đỡ, cùng thao tác gắp/đặt sản phẩm liên tục đã nạp vào hệ thống một lượng điện tích khổng lồ. Tốc độ dây chuyền càng cao và lực siết căng càng lớn, điện áp tích tụ càng cao. Tại điểm chuyển tiếp ngay sau rulo, điện thế có thể chạm ngưỡng hàng chục kilovolt, hoạt động chuẩn xác theo nguyên lý tích tụ điện trường của máy phát Van de Graaff trong các phòng thí nghiệm vật lý.

2. Bẫy "chống tĩnh điện" từ băng tải phủ bề mặt

Nhiều dòng băng tải ESD giá rẻ trên thị trường thực chất chỉ được xử lý chống tĩnh điện bằng giải pháp tạm thời: Phun một lớp phủ hóa chất mỏng lên bề mặt. Trong điều kiện vận hành công nghiệp, lớp phủ này nhanh chóng bị mòn do ma sát và trôi đi sau vài lần lau chùi, vệ sinh bằng hóa chất. Dây băng có thể đạt chuẩn đo đạc khi mới nghiệm thu, nhưng sẽ hoàn toàn "mất phép" chỉ sau vài tháng đưa vào vận hành.

Tồi tệ hơn, nhiều loại băng tải chỉ được xử lý tản điện mặt trên mà thiếu hoàn toàn kết cấu dẫn điện xuyên suốt xuống mặt dưới. Kết quả là điện tích dù có phân tán trên bề mặt nhưng lại bị "nghẽn" hoàn toàn, không thể truyền qua con lăn và khung máy để đi xuống đất.

3. Đứt gãy chuỗi tiếp địa: Vấn đề nhiều nhà máy mắc phải 

Việc trang bị băng tải chống tĩnh điện mà không có đường thoát đất chuẩn xác cũng giống như lắp hệ thống chống sét nhưng lại quên nối dây xuống đất. Điện tích thu gom được trên bề mặt sẽ hoàn toàn bế tắc nếu dòng truyền dẫn bị ngắt đoạn. 

Để xả điện tích an toàn, năng lượng tĩnh điện phải di chuyển qua một chuỗi mắt xích liên hoàn: băng tải → puly, con lăn → trục → ổ bi → khung → dây tiếp địa → đất. Chỉ cần một mắt xích bị đứt, điện tích vẫn bị giữ lại. Các điểm hay bị đứt nhất là:

  • Ổ bi: lớp mỡ bôi trơn cách điện khiến điện tích khó đi từ trục sang khung.

  • Puly bọc cao su, con lăn nhựa: vật liệu cách điện chặn đường thoát.

  • Khung sơn tĩnh điện: lớp sơn cách điện tại điểm bắt dây tiếp địa.

  • Mối nối băng: dùng keo hoặc màng nối không dẫn điện.

Thực tế: Mất liên kết tiếp địa là nguyên nhân hàng đầu giải thích vì sao nhiều dây chuyền dù đã thay mới 100% băng tải ESD đắt tiền nhưng các sự cố phóng điện hay bám bụi vẫn không hề giảm bớt. 

4. Bề mặt băng bị phủ bẩn

Quá trình vận hành và vệ sinh băng tải hàng ngày thường vô tình để lại các tác nhân nguy hiểm như tàn dư nhựa xỉ hàn (Flux), dầu mỡ gá kẹp, dung dịch vệ sinh bo mạch chứa Silicone, hay cặn keo dán khay linh kiện. Các chất này tích tụ nhanh chóng thành một lớp màng cách điện cực mỏng nhưng phủ kín mặt truyền động.

Lớp màng này cách ly hoàn toàn bo mạch (PCB) và khay ESD với mạng sợi dẫn điện bên dưới của dây băng. Hậu quả là băng tải tản điện bị gián tiếp biến thành băng nhựa cách điện thông thường - điện tích do ma sát tiếp tục tích tụ đến ngưỡng nguy hiểm và sẵn sàng phóng điện (ESD) đánh thủng vi mạch bất cứ lúc nào.

Bảng tự chẩn đoán nhanh:

Tình trạng bạn đang gặp

Nguyên nhân

Cách kiểm tra

Đang dùng băng PVC/PU thông thường

Băng cách điện, không có đường thoát điện tích

Xem thông số băng; đo điện trở mặt băng

Mới thay băng chống tĩnh điện thì ổn, vài tháng sau tái phát

Băng chỉ phủ bề mặt đã mất tác dụng, hoặc bề mặt bị phủ bẩn

Đo điện trở trước và sau khi lau mặt băng bằng cồn

Đã dùng băng chống tĩnh điện nhưng vẫn bị

Đường tiếp địa bị đứt ở ổ bi, puly hoặc khung

Đo điện trở từ mặt băng xuống điểm tiếp đất

Sự cố nặng hơn vào mùa hanh khô hoặc trong phòng điều hòa

Độ ẩm thấp

Theo dõi độ ẩm cùng tỉ lệ lỗi theo thời gian

Chỉ bị ở một đoạn băng

Mối nối cách điện, mặt băng bị nứt

Đo điện trở tại mối nối và dọc chiều dài băng

Băng đạt chuẩn nhưng khay nhựa, màng bảo vệ vẫn tích điện

Bản thân sản phẩm, khay là vật cách điện

Bổ sung thiết bị khử tĩnh điện (ionizer)

Chưa xác định được nguyên nhân? Gửi mô tả sự cố và ảnh chụp dây chuyền cho Sandi qua hotline 0903 223 663, kỹ sư của chúng tôi sẽ cùng bạn phân tích.

Hệ thống băng tải chống tĩnh điện tại Bắc Ninh đạt chuẩn: Giải pháp ba lớp bảo vệ từ Sandi

Sau khi đã nhận diện rõ những rủi ro tốn kém cùng cơ chế hình thành tĩnh điện trên dây chuyền, câu hỏi đặt ra cho các nhà quản lý sản xuất là: Làm thế nào để triệt tiêu tĩnh điện triệt để, an toàn mà vẫn tối ưu chi phí đầu tư? 

Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp cần kết hợp đồng bộ các giải pháp từ trang bị thiết bị khử ion chủ động, kiểm soát độ ẩm môi trường (RH 50%–60%), nối đất toàn bộ khung máy, cho đến chuẩn hóa trang thiết bị bảo hộ ESD cho nhân sự. Tuy nhiên, đối với các tuyến chuyền di chuyển liên tục - nơi ma sát phát sinh điện tích cao nhất, việc xử lý cục bộ là chưa đủ. Để bảo vệ dây chuyền vận hành ổn định, doanh nghiệp cần một hệ thống băng tải có khả năng phân tán điện tích liên tục ngay tại điểm phát sinh thông qua cơ chế bảo vệ chuyên sâu.

1. Giải pháp 3 lớp chống tĩnh điện của băng tải ESD Sandi

Lớp 1: Băng tải chống tĩnh điện có điện trở đúng dải

Vì sao không phải "càng dẫn điện càng tốt"? Hãy hình dung một bể nước đầy cần xả. Nếu khóa van chặt, nước không thoát được. Nhưng nếu mở van hết cỡ đột ngột, nước phun mạnh và có thể gây hư hại. Cách an toàn là mở van vừa đủ để nước thoát đều.

Điện tích cũng vậy:

•     Điện trở quá cao (vật liệu cách điện): điện tích bị giữ lại, tích tụ.

•     Điện trở quá thấp (vật liệu dẫn điện mạnh): khi linh kiện đã tích điện chạm vào băng tải, điện tích phóng đi quá nhanh và chính dòng phóng đột ngột này làm hỏng linh kiện.

•     Điện trở vừa đủ, 10⁶ – 10⁹ Ω: Điện tích thoát đi đều và an toàn. Đây là dải được dùng phổ biến cho băng tải trong khu vực kiểm soát ESD.

Phân loại

Điện trở bề mặt

Phù hợp

Dẫn điện

< 10⁴ Ω

Môi trường có nguy cơ cháy nổ

Tiêu tán tĩnh điện

10⁴ – < 10¹¹ Ω

Khu vực kiểm soát ESD, điện tử, phòng sạch

Cách điện

≥ 10¹¹ Ω

Không dùng trong khu vực kiểm soát ESD

Cần hiểu đúng: điện trở 10⁶ – 10⁹ Ω không ngăn điện tích sinh ra, vì ma sát vẫn diễn ra mỗi khi băng tiếp xúc rồi tách khỏi puly hay sản phẩm. Điều nó làm được là cho điện tích phân tán ngay khi vừa sinh ra, nên không thể tích tụ thành điện áp gây hại.

Góc kỹ thuật

Giới hạn trên 10⁹ Ω phù hợp yêu cầu điện trở xuống đất của bề mặt làm việc theo các tiêu chuẩn kiểm soát ESD ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1. Giới hạn dưới khoảng 10⁶ Ω giúp tránh sự phóng điện từ thiết bị tích điện (CDM), dạng phóng điện cực nhanh, dưới 1 nano giây, rất nguy hiểm cho linh kiện.

Một băng tải chống tĩnh điện hiệu quả phải làm được hai việc:

1. Không để điện tích tích tụ trên bề mặt tiếp xúc sản phẩm: Chất chống tĩnh điện phải được phối trộn vào chính lớp nhựa làm việc, thay vì chỉ phủ bên ngoài, để tính năng không bị mất khi bề mặt mài mòn hay khi vệ sinh.

2. Có đường dẫn điện tích xuống đất: Điện tích phải được truyền từ băng sang con lăn, puly, khung kim loại và xuống đất. Điều này đòi hỏi mặt dưới của băng, nơi tiếp xúc con lăn, cũng phải dẫn điện được.

Nếu chỉ có (1) mà thiếu (2), điện tích được phân tán trên mặt băng nhưng vẫn quanh quẩn trên băng. Nếu chỉ có (2) mà thiếu (1), bề mặt tiếp xúc sản phẩm vẫn tích điện.

Băng tải chống tĩnh điện ESD của Sandi có cấu tạo 4 lớp chống tĩnh điện:

  1. Lớp nhựa làm việc chống tĩnh điện: Phụ gia chống tĩnh điện được Sandi phối trộn trực tiếp vào hợp chất nhựa PVC của lớp bề mặt làm việc, không phun hay phủ bên ngoài. Lớp nhựa có điện trở 10⁶ – 10⁹ Ω giúp điện tích phân tán ngay khi vừa sinh ra, không tích tụ thành điện áp gây hại, đồng thời giúp băng ít bám bụi.

  2. Lớp vải bố chịu lực và dẫn điện: Có cấu tạo từ 1 đến 3 lớp vải Polyester (PET) chịu lực kéo, được đan xen các sợi Carbon dẫn điện chạy dọc/ngang theo chiều dài dây băng. Đóng vai trò là "mạng lưới vi mạch dẫn điện" nằm bên trong. 

  3. Lớp nhựa liên kết giữa tiêu tán tĩnh điện: Lớp nhựa nhiệt dẻo kết dính chuyên dụng được Sandi pha trộn phụ gia chống tĩnh điện, đóng vai trò liên kết chặt chẽ các lớp bố vải, chống hiện tượng bong tách lớp dưới tải trọng lớn, đồng thời tạo cầu nối dẫn điện tích đồng nhất xuyên qua lớp dưới. 

  4. Lớp bố dưới cùng có sợi dẫn điện: Sandi dệt thêm sợi dẫn điện vào lớp bố vải dưới cùng, là lớp tiếp xúc trực tiếp với con lăn và puly. Nhờ đó, điện tích được dẫn liên tục từ băng qua con lăn, kết cấu kim loại của khung và xuống đất qua dây tiếp địa.

Góc kỹ thuật

Bề mặt làm việc làm bằng vật liệu chống tĩnh điện có điện trở bề mặt từ 10⁶ – 10⁹ Ω. Điện tích sinh ra do ma sát tại đây không tồn tại được lâu trong môi trường. Mặt khác vật liệu này có thể hấp thu và truyền dẫn các điện tích có điện áp cao truyền xuống mặt dưới, dẫn đến hệ khung băng và giải phóng qua dây tiếp địa.

Lớp 2: Đường tiếp địa thông suốt

Băng tải chất lượng tốt đến đâu cũng cần hệ thống thoát tĩnh điện (ESD grounding):

  • Nối đất khung, puly, bàn đỡ băng.

  • Không dựa hoàn toàn vào ổ bi để dẫn điện; lắp chổi than tiếp đất trên trục puly ở các vị trí quan trọng.

  • Xử lý lớp sơn tại điểm đấu dây tiếp địa để đầu cos tiếp xúc trực tiếp với kim loại khung. 

  • Mối nối băng phải dùng phương pháp giữ được tính dẫn điện.

Lớp 3: Kiểm soát môi trường và kiểm tra định kỳ

  • Sử dụng thiết bị khử tĩnh điện (ionizer) tại điểm sản phẩm rời băng, đặc biệt khi sản phẩm là nhựa, màng film, khay nhựa. Đây là những vật cách điện mà tiếp địa không xử lý được.

  • Duy trì độ ẩm trong khoảng 40 – 60% nếu yêu cầu phòng sạch cho phép.

  • Đo điện trở định kỳ và lưu hồ sơ, vừa để phát hiện sớm băng xuống cấp, vừa để sẵn sàng cho audit của khách hàng.

2. Vì sao nên dùng băng tải chống tĩnh điện của Sandi thay vì băng tải thường?

Lý do rất căn bản: Băng tải thông thường không có "đường thoát" cho điện tích

Hãy hình dung điện tích như nước mưa rơi xuống mái nhà. Nếu mái có máng xối và ống thoát, nước chảy đi ngay. Nếu không, nước đọng lại và tràn ra những chỗ không mong muốn.

Băng tải PVC, PU thông thường là vật liệu cách điện, tức là mái nhà không có máng xối. Điện tích sinh ra không thoát được, cứ thế tích tụ trên mặt băng và theo băng đi đến đúng vị trí đặt sản phẩm.

Góc kỹ thuật

Băng tải thường có điện trở khoảng 10¹⁰ – 10¹⁴ Ω. Thời gian để điện tích tự tiêu tán tỷ lệ với điện trở suất vật liệu (τ = ε₀·εᵣ·ρ). Với PVC thường, τ khoảng 5 phút; với vật liệu chống tĩnh điện (ρ ≈ 10⁸ Ω·m), τ chỉ khoảng 3 mili giây. Nói cách khác, băng thường giữ điện tích suốt quãng đường vận chuyển, còn băng chống tĩnh điện cho điện tích phân tán gần như ngay tại chỗ sinh ra.

Các loại băng tải chống tĩnh điện Sandi cung cấp

Sandi cung cấp hai dòng băng tải chống tĩnh điện chính là PVC ESD và PU ESD. Cả hai đều có đặc tính kiểm soát điện trở bề mặt, nhưng khác nhau về vật liệu lớp phủ và đặc điểm ứng dụng.

1. Băng tải PVC chống tĩnh điện

Băng tải PVC chống tĩnh điện có lớp PVC được xử lý theo đặc tính ESD, kết hợp với các lớp vải bố chịu lực bên trong. Kết cấu này tạo thành dây băng có khả năng chịu kéo, duy trì hình dạng và vận hành trên hệ thống rulo.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Vật liệu mặt tải: PVC chống tĩnh điện.

  • Điện trở bề mặt: 10⁶ – 10⁹ Ω/sq đối với dòng ESD theo quy cách Sandi.

  • Bề mặt: Có thể lựa chọn bề mặt phù hợp với đặc điểm sản phẩm và cơ cấu vận chuyển.

  • Kết cấu: Lớp PVC mặt tải kết hợp lớp vải bố chịu lực.

  • Quy cách: Gia công theo chiều rộng, chiều dài và chu vi yêu cầu.

Ứng dụng:

  • Vận chuyển khay linh kiện điện tử.

  • Chuyển bảng mạch và bán thành phẩm giữa các công đoạn.

  • Dây chuyền phân loại linh kiện, thiết bị điện.

  • Hệ thống băng tải chuyển tầng trong nhà máy điện tử.

  • Dây chuyền lắp ráp sản phẩm có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.

Băng tải PVC ESD phù hợp với những dây chuyền cần sử dụng vật liệu PVC có đặc tính chống tĩnh điện, kết cấu chịu lực và bề mặt tiếp xúc phù hợp với sản phẩm vận chuyển.

2. Băng tải PU chống tĩnh điện

Băng tải PU chống tĩnh điện sử dụng lớp phủ polyurethane (PU) có đặc tính ESD. Vật liệu PU được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển cần lựa chọn bề mặt tiếp xúc phù hợp với sản phẩm và yêu cầu vận hành của dây chuyền.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Vật liệu mặt tải: PU chống tĩnh điện.

  • Đặc tính: Kiểm soát điện trở bề mặt theo quy cách ESD.

  • Bề mặt: Lựa chọn theo yêu cầu tiếp xúc và vận chuyển sản phẩm.

  • Kết cấu: Lớp phủ PU kết hợp các lớp chịu lực.

  • Quy cách: Có thể gia công theo kích thước thực tế của hệ thống.

Ứng dụng:

  • Vận chuyển linh kiện và cụm chi tiết điện tử.

  • Dây chuyền lắp ráp thiết bị điện.

  • Hệ thống phân loại sản phẩm trong nhà máy.

  • Vận chuyển bán thành phẩm qua các vị trí kiểm tra.

  • Các dây chuyền cần kết hợp đặc tính vật liệu PU và yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.

Sandi Việt Nam cung cấp băng tải chống tĩnh điện tại Bắc Ninh

Sandi Việt Nam thành lập năm 2013, chuyên cung cấp và gia công băng tải công nghiệp, phục vụ nhu cầu vận chuyển vật liệu và sản phẩm trong các nhà máy sản xuất.

Với hệ thống 2 nhà máy sản xuất và gia công tại Hà Nội, Sandi cung cấp các dòng băng tải PVC, PU và nhiều loại băng tải công nghiệp khác cho doanh nghiệp trên toàn quốc, trong đó có khu vực Bắc Ninh.

Các dịch vụ Sandi cung cấp:

  • Tư vấn vật liệu: Hỗ trợ lựa chọn băng tải PVC ESD hoặc PU ESD theo đặc điểm sản phẩm và hệ thống máy.

  • Gia công theo kích thước: Cắt chiều rộng, chiều dài và chu vi băng theo yêu cầu.

  • Hoàn thiện mối nối: Gia công mối nối phù hợp với kết cấu và phương án lắp đặt.

  • Cung cấp theo mã sản phẩm: Hỗ trợ tra cứu và lựa chọn quy cách băng tải theo danh mục băng tải Sandi.

  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lựa chọn độ dày, đường kính rulo và các thông số liên quan đến vận hành.

Quy trình đặt hàng băng tải chống tĩnh điện tại Bắc Ninh

  1. Tiếp nhận thông tin: Khách hàng cung cấp loại băng tải đang sử dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền.

  2. Tư vấn sản phẩm: Sandi xác định dòng PVC ESD hoặc PU ESD phù hợp với nhu cầu.

  3. Xác định quy cách: Thống nhất độ dày, chiều rộng, chu vi và kiểu nối.

  4. Báo giá và gia công: Tiến hành báo giá theo quy cách đã thống nhất và triển khai gia công.

  5. Giao hàng: Hoàn thiện sản phẩm và giao đến địa điểm nhận hàng theo thỏa thuận.

Quý khách hàng, nhà máy tại các KCN Yên Phong, Quế Võ, VSIP, Tiên Sơn... có nhu cầu tư vấn thiết kế, khắc phục sự cố tĩnh điện hoặc thay mới hệ thống băng tải chống tĩnh điện, vui lòng liên hệ trực tiếp với Sandi Việt Nam để được khảo sát và báo giá chi tiết.

Công Ty Cổ Phần Sandi Việt Nam

  • Nhà máy 1: Lô A2 đường CN6, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Bắc Từ Liêm, phường Xuân Phương, TP. Hà Nội
  • Nhà máy 2: Ô số 1, lô số 4, Cụm công nghiệp Lai Xá, phường Tây Tựu, TP. Hà Nội
  • Hotline/Zalo: 0903 223 663 – 0243 79 79 246
  • Email: info@sandivietnam.com
  • Website: https://sandivietnam.vn/
Bình luận
Gửi
Gửi
Sản phẩm liên quan
call_icon
Hỗ trợ & Liên hệ
Hoặc chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn miễn phí cho bạn